Ngôn ngữ tích cực trong việc nhận con nuôi là gì?
Sử dụng các thuật ngữ chính xác là cách tôn vinh các gia đình và kỷ niệm việc nhận con nuôi.
Lời nói có sức mạnh truyền tải thông điệp và gợi lên cảm xúc. Đôi khi lời nói vượt xa ý định của người nói. Cách mọi người lựa chọn từ ngữ có thể phản ánh suy nghĩ và giá trị thực sự của họ.
Vì nhiều người không có liên quan trực tiếp đến quá trình nhận con nuôi, họ ít quen thuộc với các thuật ngữ liên quan đến việc nhận con nuôi. Hiểu được nhu cầu sử dụng ngôn ngữ tích cực trong việc nhận con nuôi và sử dụng các thuật ngữ chính xác nhất để mô tả quá trình này có thể giúp xóa tan những quan niệm sai lầm và hiểu lầm phổ biến.
“Trong nhiều thập kỷ, việc nhận con nuôi được coi là điều đáng xấu hổ,” bác sĩ Amy Curtis, Giám đốc Tư vấn của Buckner International, cho biết. “Có một quan niệm ngầm rằng những đứa trẻ được nhận nuôi là ‘kém cỏi hơn,’ ‘không được mong muốn’ hoặc ‘xấu xa.’ Ngay cả ngày nay, nếu trẻ em nghe thấy cha mẹ mình nói về việc nhận con nuôi với sự do dự hoặc không chắc chắn, chúng sẽ hiểu rằng có điều gì đó không ổn về việc nhận con nuôi.”
Ví dụ về ngôn ngữ khuyến khích việc áp dụng tích cực
|
Ngôn ngữ tích cực |
Ngôn ngữ tiêu cực |
|
Cha mẹ ruột |
Cha mẹ thật sự |
|
Con đẻ |
Con ruột |
|
Con của tôi |
Con nuôi |
|
Trẻ em đang chờ đợi |
Trẻ em có thể nhận nuôi |
|
Đã được nhận nuôi |
Được nhận nuôi |
|
Trẻ em có nhu cầu đặc biệt |
Trẻ em khuyết tật |
|
Chấm dứt vụ kiện |
Trẻ em bị đưa đi |
|
Chấm dứt quyền nuôi con |
Bỏ cuộc |
|
Lập kế hoạch nhận con nuôi |
Tặng miễn phí; từ bỏ |
|
Liên hệ với |
Gặp lại |
|
Trẻ em được đưa vào chương trình nhận con nuôi |
Trẻ em không mong muốn |
Ngôn ngữ ủng hộ việc nhận con nuôi tôn vinh các gia đình tham gia.
Gia đình ruột thịt phải đối mặt với một quyết định thay đổi cuộc đời khi con cái của họ được đưa vào chương trình nhận con nuôi, và đôi khi, việc lập kế hoạch nhận con nuôi là điều tốt nhất mà cha mẹ có thể làm cho con cái của mình.
Ngôn ngữ tích cực về việc nhận con nuôi cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của gia đình nhận con nuôi trong cuộc sống của trẻ. Gia đình có thể được hình thành theo nhiều cách khác nhau, và việc nhận con nuôi là một trong những cách đó. Đó không phải là sự lựa chọn thứ hai, mà là một quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng trong tình yêu, giống như việc mang thai.
Cuối cùng, trẻ em là một phần của gia đình vì tình yêu mà gia đình dành cho từng thành viên.
Ngôn ngữ khuyến khích tích cực giúp xây dựng giá trị bản thân.
Trẻ em tham gia vào quá trình nhận con nuôi cũng trải qua nhiều cảm xúc khác nhau. Trẻ em đang chờ đợi tìm được mái ấm vĩnh viễn có thể phải đối mặt với những nghi ngờ về giá trị bản thân hoặc thậm chí cảm thấy bị bỏ rơi, ngay cả khi điều đó không phải là sự thật. Tất cả trẻ em đều xứng đáng được sống trong những gia đình yêu thương và chăm sóc chúng.
Ngôn ngữ tích cực về việc nhận con nuôi giúp giảm bớt một số cảm xúc tiêu cực bằng cách nâng cao tự trọng và xây dựng giá trị bản thân. Hỏi trẻ em tại sao chúng bị bỏ rơi có thể khiến chúng cảm thấy chán nản và gợi lại những ký ức kinh hoàng. Hãy nhớ rằng, trẻ em luôn đang được hình thành và những người ảnh hưởng đến chúng đóng vai trò quan trọng trong kết quả cuối cùng.
Ngôn ngữ tích cực trong việc áp dụng giúp duy trì tính riêng tư của thông tin.
Quy trình nhận con nuôi có thể gặp phải những hoàn cảnh và quyết định phức tạp. Sử dụng ngôn ngữ chính xác giúp các bên liên quan duy trì sự riêng tư về những tình huống đó.
Việc một đứa trẻ được đưa vào chương trình nhận con nuôi hoặc lý do một gia đình quyết định nhận con nuôi là một quyết định cá nhân. Một số người có thể tự nguyện chia sẻ thông tin này, nhưng việc sử dụng ngôn ngữ tích cực về nhận con nuôi cho phép cá nhân tự quyết định thông tin nào họ muốn chia sẻ.
Thay đổi cách công chúng đề cập đến việc nhận con nuôi có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xóa bỏ những định kiến tiêu cực xung quanh việc nhận con nuôi. Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể mang lại tác động sâu sắc, giúp mọi người hiểu rõ hơn về quy trình nhận con nuôi.